Marketing ứng dụng/marketing app – Từ cài đặt đến giữ chân người dùng là hành trình dài hơn nhiều so với việc chạy vài chiến dịch quảng cáo. Trong thị trường đầy cạnh tranh, ứng dụng không chỉ cần nhiều lượt tải, mà còn cần giữ chân được người dùng ở lại và quay lại. Để làm được điều đó, bạn cần hiểu rõ từng giai đoạn trong chiến lược marketing ứng dụng. Từ trước khi ra mắt đến sau khi người dùng đã bắt đầu sử dụng.
Marketing ứng dụng là gì?

Marketing ứng dụng là quá trình thu hút, chuyển đổi và giữ chân người dùng cho một ứng dụng di động thông qua các chiến lược và kênh khác nhau. Không giống như marketing sản phẩm truyền thống, chiến lược marketing cho app không dừng lại ở giai đoạn bán hàng. Mà tiếp tục diễn ra trong suốt vòng đời người dùng.
Trong thời đại số, nơi người dùng có hàng ngàn lựa chọn trên App Store hoặc Google Play, marketing ứng dụng trở thành yếu tố sống còn. Từ việc làm sao để ứng dụng được tìm thấy, đến giữ người dùng không xóa sau 3 ngày đầu tiên, mọi chi tiết ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh. Khác biệt lớn của marketing ứng dụng so với marketing phần mềm hoặc sản phẩm số thông thường là tốc độ và vòng đời sản phẩm. Ứng dụng thường được dùng hằng ngày, đòi hỏi trải nghiệm mượt, phản hồi nhanh và giá trị rõ ràng. Vì thế, chiến lược marketing cần được thiết kế linh hoạt, cá nhân hóa và có khả năng tối ưu liên tục.
Các giai đoạn chính trong marketing ứng dụng

Chuẩn bị ra mắt ứng dụng
Đây là giai đoạn quan trọng để đặt nền móng thành công cho toàn bộ chiến dịch marketing ứng dụng. Trước khi ra mắt, doanh nghiệp cần hiểu rõ thị trường mục tiêu, phân khúc người dùng và thói quen sử dụng thiết bị di động của họ. Việc nghiên cứu insight người dùng sẽ giúp xác định nội dung, thông điệp và kênh tiếp cận phù hợp. Một sai lầm phổ biến là ra mắt khi chưa xác định rõ nhu cầu cụ thể mà ứng dụng giải quyết.
Bên cạnh đó, cần xác định rõ USP (Unique Selling Proposition), điểm khác biệt nổi bật giúp ứng dụng nổi bật giữa hàng trăm đối thủ. Đó có thể là giao diện thân thiện, tính năng độc đáo hay khả năng cá nhân hóa vượt trội. Một phần không thể thiếu trong pre-launch là tối ưu ASO (App Store Optimization). Tên ứng dụng, mô tả, ảnh chụp màn hình, từ khóa và đánh giá đều ảnh hưởng đến khả năng được hiển thị và tải về trên kho ứng dụng.
Tăng cài đặt và nhận diện
Khi ứng dụng chính thức ra mắt, mục tiêu hàng đầu của marketing ứng dụng là tăng lượt cài đặt và tạo được tiếng vang trên các kênh truyền thông. Một trong những công cụ quan trọng là quảng cáo cài đặt ứng dụng thông qua Google UAC (Universal App Campaign), Meta Ads (Facebook/Instagram) và TikTok Ads. Những nền tảng này cho phép target chính xác độ tuổi, sở thích và hành vi, giúp tiếp cận đúng người dùng tiềm năng.
Ngoài quảng cáo trả phí, bạn có thể tận dụng review từ KOLs hoặc các nhóm cộng đồng niche. Người dùng thường tin vào trải nghiệm thực tế hơn là thông điệp quảng cáo. Song song đó, hãy xây dựng một landing page giới thiệu ứng dụng, cung cấp đầy đủ thông tin, video hướng dẫn và nút tải. Trang đích này cũng có thể hỗ trợ chạy chiến dịch pre-launch hoặc thu thập email từ những người quan tâm.
Giữ chân và tăng tương tác
Khi đã có người dùng, thử thách tiếp theo trong marketing ứng dụng là làm sao để họ ở lại và quay lại dùng thường xuyên. Công cụ quan trọng hàng đầu là push notification, dùng để nhắc nhở người dùng mở lại ứng dụng đúng thời điểm. Cần tránh spam và nên cá nhân hóa nội dung theo hành vi. In-app message cũng rất hữu ích trong onboarding, khuyến mãi, hoặc gợi ý tính năng mới. Kết hợp với email funnel, bạn có thể tạo hành trình người dùng hoàn chỉnh, từ bước đầu đến trung thành.
Hơn nữa, cũng thường xuyên thực hiện A/B testing để kiểm tra các yếu tố như icon ứng dụng, màn hình đầu tiên, luồng đăng ký. Sự thay đổi nhỏ có thể ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ giữ chân. Cuối cùng, đừng quên retargeting qua quảng cáo hoặc email. Người dùng đã từng cài đặt là tệp có giá trị cao, việc kéo họ quay lại sẽ rẻ hơn so với tìm người mới.
Những kênh marketing ứng dụng hiệu quả nhất hiện nay
Chiến lược marketing ứng dụng muốn thành công cần phối hợp đa kênh, tận dụng cả traffic tự nhiên lẫn trả phí. Mỗi kênh có ưu nhược điểm riêng, và việc chọn đúng tổ hợp sẽ quyết định hiệu quả chiến dịch. Dưới đây là những kênh được đánh giá là hiệu quả nhất hiện nay:
App Store và Google Play
Tối ưu hiển thị trên kho ứng dụng (ASO) là nền tảng quan trọng trong marketing ứng dụng. Tên app, icon, ảnh chụp màn hình, video giới thiệu và phần mô tả đều ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ click và cài đặt. Nếu ứng dụng bạn đứng ngoài top 20 trong kết quả tìm kiếm thì gần như không tồn tại với người dùng. Vì thế, cần thường xuyên cập nhật ASO, kết hợp theo dõi từ khóa và thay đổi visual dựa trên A/B testing.
Social Media và Influencer
Người dùng di động gần như dành phần lớn thời gian trên mạng xã hội. Facebook, Instagram, TikTok hay YouTube không chỉ là nơi hiển thị quảng cáo, mà còn là kênh nuôi dưỡng cộng đồng và tạo hiệu ứng lan truyền. Với một ứng dụng mới, việc kết hợp KOLs, micro-influencer hoặc review từ người thật trên các hội nhóm niche có thể giúp tạo niềm tin nhanh chóng hơn. Trong marketing ứng dụng, yếu tố xã hội và trải nghiệm thực tế luôn tạo ra điểm cộng mạnh.
Quảng cáo trả phí
Các nền tảng quảng cáo như Google UAC, Facebook Ads, TikTok Ads cho phép nhắm chọn mục tiêu chi tiết theo nhân khẩu học, hành vi, thiết bị đang dùng và cả tệp lookalike. Bạn có thể chọn chạy theo mục tiêu cài đặt (app install), mục tiêu giữ chân (engagement) hoặc thu thập data để retarget sau này. Ưu điểm của quảng cáo trả phí là nhanh, đo lường rõ ràng và dễ nhân rộng. Tuy nhiên, nếu không có chiến lược giữ chân, việc đổ ngân sách vào chỉ mang lại số liệu ảo.
Nội dung hữu cơ
Marketing ứng dụng hiệu quả cần nội dung chất lượng để nuôi dưỡng người dùng và tăng độ phủ. Blog hướng dẫn sử dụng, video hướng dẫn, case study thực tế sẽ giúp người dùng hiểu rõ hơn về giá trị ứng dụng. Nội dung dạng SEO cũng giúp tăng traffic tự nhiên về landing page hoặc trang giới thiệu app.
Email và chatbot
Email funnel vẫn là công cụ bền vững để duy trì tương tác. Sau khi người dùng đăng ký, hãy thiết lập chuỗi email onboarding, giới thiệu tính năng và gợi ý tương tác. Ngoài ra, chatbot tích hợp trong website hoặc app có thể giải đáp thắc mắc nhanh, hỗ trợ kỹ thuật hoặc upsell dịch vụ liên quan. Đây là hai công cụ hỗ trợ giữ chân hiệu quả, thường bị bỏ sót trong nhiều chiến dịch marketing ứng dụng hiện nay.
Cộng đồng người dùng – Mảnh đất màu mỡ nếu biết khai thác
Các nhóm Facebook, diễn đàn Reddit, cộng đồng trên Discord hoặc Zalo là nơi lý tưởng để tạo tương tác tự nhiên và nhận phản hồi trực tiếp. Khi người dùng cảm thấy họ là một phần của cộng đồng, họ có xu hướng trung thành và giới thiệu ứng dụng đến người khác. Xây dựng cộng đồng cần thời gian, nhưng đây là tài sản lâu dài của mọi thương hiệu ứng dụng thành công.
Các chỉ số quan trọng trong marketing ứng dụng cần theo dõi

Một chiến dịch marketing ứng dụng không thể thành công nếu thiếu bước theo dõi và phân tích chỉ số. Số lượt cài đặt có thể trông ấn tượng ban đầu, nhưng nếu người dùng nhanh chóng gỡ app hoặc không tương tác tiếp thì toàn bộ nỗ lực sẽ trở nên lãng phí. Dưới đây là những KPI cốt lõi giúp bạn đánh giá hiệu quả và điều chỉnh kịp thời chiến lược marketing ứng dụng:
Lượt tải (Install) và lượt mở đầu tiên (First Open)
Đây là những chỉ số căn bản đầu tiên và không phải ai tải về cũng mở app. Việc theo dõi chênh lệch giữa hai con số này giúp đánh giá độ hấp dẫn ban đầu của ứng dụng và chất lượng chiến dịch quảng cáo.
Tỷ lệ giữ chân người dùng (Retention Rate)
Retention cho thấy bao nhiêu phần trăm người dùng còn tiếp tục sử dụng ứng dụng sau một khoảng thời gian. Thường được đo theo mốc Day 1, Day 7, và Day 30. Đây là chỉ số then chốt phản ánh giá trị thật mà ứng dụng mang lại. Trong marketing ứng dụng, giữ chân thường quan trọng hơn cả thu hút người mới.
Tỷ lệ gỡ cài đặt (Uninstall Rate)
Nếu người dùng gỡ ứng dụng chỉ sau vài giờ hoặc vài ngày, đó là dấu hiệu cảnh báo. Có thể ứng dụng chưa đáp ứng kỳ vọng, giao diện chưa thân thiện hoặc chiến dịch marketing không phản ánh đúng trải nghiệm thực tế.
Người dùng hoạt động hằng ngày/tháng (DAU/MAU)
DAU và MAU phản ánh tần suất người dùng quay lại sử dụng app. Tỷ lệ DAU/MAU càng cao, mức độ gắn bó với ứng dụng càng lớn. Đây là chỉ số được các nhà đầu tư và đội sản phẩm đặc biệt quan tâm.
Chi phí cho mỗi lượt cài đặt (CPI)
CPI giúp đo lường hiệu quả ngân sách quảng cáo. Nếu chi phí cho mỗi lượt cài quá cao mà không giữ chân được người dùng, bạn cần xem lại kênh phân phối, nội dung quảng cáo hoặc chất lượng app.
Lifetime Value (LTV)
LTV là giá trị trung bình mà một người dùng mang lại trong suốt vòng đời sử dụng app. Đây là chỉ số quan trọng để xác định ROI và quyết định mức ngân sách nên chi cho mỗi lượt acquisition. Trong marketing ứng dụng hiện đại, LTV càng cao thì khả năng mở rộng quy mô càng bền vững.
Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate)
Có thể là từ lượt cài sang đăng ký, hoặc từ lượt truy cập sang mua hàng trong app. Đây là điểm chạm trực tiếp đến doanh thu, giúp bạn xác định phần nào trong hành trình người dùng cần tối ưu thêm.
Những lỗi phổ biến khi marketing ứng dụng và cách tránh

Dù có chiến lược bài bản, nhiều chiến dịch marketing ứng dụng vẫn thất bại vì mắc phải những lỗi cơ bản. Điều đáng nói là các lỗi này không chỉ tốn ngân sách, mà còn làm mất uy tín thương hiệu và ảnh hưởng lâu dài đến việc giữ chân người dùng. Dưới đây là những sai lầm phổ biến nhất và cách để tránh chúng.
Chạy ads mà bỏ qua ASO
Một trong những lỗi tốn kém nhất là đổ ngân sách vào quảng cáo mà không tối ưu ASO. Dù chiến dịch có đạt lượng click lớn, nếu trang ứng dụng không thuyết phục thì người dùng vẫn thoát ngay hoặc không cài. Trong marketing ứng dụng, ASO giống như “mặt tiền cửa hàng”. Nếu tiêu đề ứng dụng không rõ ràng, mô tả không hấp dẫn hoặc hình ảnh mờ nhạt, bạn sẽ đánh mất cơ hội chuyển đổi ngay cả khi người dùng đã tìm đến.
Cách khắc phục: Luôn tối ưu ASO song song với chiến dịch quảng cáo. Sử dụng A/B testing để chọn tiêu đề, ảnh và mô tả phù hợp. Theo dõi chỉ số click-to-install (CTI) để đánh giá hiệu quả trang hiển thị ứng dụng.
Không phân tích chỉ số retention, DAU, uninstall
Tỷ lệ tải cao không có nghĩa là ứng dụng thành công. Nhiều chiến dịch đạt hàng chục ngàn lượt cài đặt nhưng chỉ giữ được chưa đến 20% người dùng sau 7 ngày. Đó là dấu hiệu rõ ràng cho thấy vấn đề nằm ở khâu giữ chân, chứ không phải thu hút. Các chỉ số như retention, DAU (daily active users) hay tỷ lệ uninstall chính là “nhịp tim” của ứng dụng. Không theo dõi những số liệu này tức là bạn đang bay trong sương mù.
Cách khắc phục: Thiết lập hệ thống theo dõi dữ liệu người dùng sau cài đặt. Dùng các công cụ như Firebase, Mixpanel, Adjust… để phân tích hành vi và cải thiện tính năng, onboarding, hoặc thông điệp push phù hợp hơn với từng nhóm người dùng.
Đốt ngân sách acquisition nhưng không có chiến lược giữ chân
Thu hút người dùng mới luôn hấp dẫn, nhưng nếu không có chiến lược nuôi dưỡng, họ sẽ sớm rời đi. Việc chỉ chạy quảng cáo mà không xây dựng kịch bản onboarding, thiếu nội dung hướng dẫn sử dụng. Hoặc không có push nhắc nhở khiến người dùng nhanh chóng mất hứng thú. Trong marketing ứng dụng, giữ chân khách hàng có chi phí rẻ hơn nhiều so với việc thu hút người mới, nhưng lại thường bị xem nhẹ.
Cách khắc phục: Ngay từ khâu thiết kế app và chiến dịch quảng bá, cần xây dựng các luồng giữ chân như onboarding, gamification, minigame thưởng điểm, ưu đãi cho người quay lại… Đừng chờ đến khi thấy tỷ lệ gỡ ứng dụng tăng mới lo tối ưu.
Kết luận
Marketing ứng dụng không chỉ dừng lại ở lượt tải, mà là cả quá trình giữ chân và tăng trưởng người dùng. Để làm được điều đó, bạn cần chiến lược toàn diện từ ASO đến nội dung, từ quảng cáo đến cộng đồng. Nếu bạn đang tìm giải pháp chuyên sâu cho chiến dịch marketing ứng dụng, WIFIM JSC sẵn sàng đồng hành để tối ưu hành trình phát triển sản phẩm của bạn.